梟俊禽敵

xiāo jùn qín dí kiêu tuấn cầm địch

Hán Việt: kiêu tuấn cầm địch · Pinyin: xiāo jùn qín dí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (tuấn) + (cầm) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言杀敌致胜。禽,同“擒”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言杀敌致胜。禽,同"擒"。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言杀敌致胜。禽,同擒”。