梟心鶴貌 xiāo xīn hè mào · kiêu tâm hạc mạo Hán Việt: kiêu tâm hạc mạo · Pinyin: xiāo xīn hè mào Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 心 (tâm) + 鶴 (hạc) + 貌 (mạo)Pinyinxiāo xīn hè màoHán Việtkiêu tâm hạc mạoCấu tạo梟 + 心 + 鶴 + 貌 · kiêu + tâm + hạc + mạo nghĩa thành phần: kiêu + tâm + hạc + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻心恶貌善。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻心恶貌善。