梟雄之姿

kiêu hùng chi tư

Hán Việt: kiêu hùng chi tư

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (hùng) + (chi) + 姿 (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 梟雄之姿 iāoxióngzhīzī n. the bearing/carriage of a villain