梟鸞並棲

xiāo luán bìng qī kiêu loan tịnh tê

Hán Việt: kiêu loan tịnh tê · Pinyin: xiāo luán bìng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (loan) + (tịnh) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枭:猫头鹰;鸾:古代传说中的一种像凤凰的神鸟。比喻坏人和好人,或小人与君子混杂在一起。