枯井打水

khô tỉnh đả thủy

Hán Việt: khô tỉnh đả thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (tỉnh) + (đả) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 枯井打水 ūjǐng dǎshuǐ v.p. work to no avail