枯井頹巢

kū jǐng tuí cháo khô tỉnh đồi sào

Hán Việt: khô tỉnh đồi sào · Pinyin: kū jǐng tuí cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (tỉnh) + (đồi) + (sào)