枯井頹巢 kū jǐng tuí cháo · khô tỉnh đồi sào Hán Việt: khô tỉnh đồi sào · Pinyin: kū jǐng tuí cháo Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 井 (tỉnh) + 頹 (đồi) + 巢 (sào)Pinyinkū jǐng tuí cháoHán Việtkhô tỉnh đồi sàoCấu tạo枯 + 井 + 頹 + 巢 · khô + tỉnh + đồi + sào nghĩa thành phần: khô + tỉnh + đồi + sào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯:没有水;颓:坍塌。干枯的水井,坍塌的鸟窝。形容荒凉遭受破坏的样子。