枯坐呆等 khô tọa ngốc đẳng Hán Việt: khô tọa ngốc đẳng Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 坐 (tọa) + 呆 (ngốc) + 等 (đẳng)Hán Việtkhô tọa ngốc đẳngCấu tạo枯 + 坐 + 呆 + 等 · khô + tọa + ngốc + đẳng nghĩa thành phần: khô + tọa + ngốc + đẳng Nghĩa EngCihui 枯坐呆等 ūzuòdāiděng f.e. 1. sit idly without anything to do 2. wait interminably