枯墳野冢 kū fén yě zhǒng · khô phần dã trủng Hán Việt: khô phần dã trủng · Pinyin: kū fén yě zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 墳 (phần) + 野 (dã) + 冢 (trủng)Pinyinkū fén yě zhǒngHán Việtkhô phần dã trủngCấu tạo枯 + 墳 + 野 + 冢 · khô + phần + dã + trủng nghĩa thành phần: khô + phần + dã + trủng