枯木再生

kū mù zài shēng khô mộc tái sanh

Hán Việt: khô mộc tái sanh · Pinyin: kū mù zài shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (mộc) + (tái) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯死的树木又恢复了生命力。比喻历经挫折又获得生机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻濒临绝境又重获生机。