枯木發榮

kū mù fā róng khô mộc phát vinh

Hán Việt: khô mộc phát vinh · Pinyin: kū mù fā róng

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (mộc) + (phát) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯萎的树木恢复生机。比喻衰亡的事物重获新生。