枯本竭源
khô bổn kiệt nguyên
Hán Việt: khô bổn kiệt nguyên · Pinyin: kū běn jié yuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枯:使枯死;本:根本;竭:竭尽;源:源头。指损害事物的根基。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓损害事物的根基。
- Tân Hoa Tự Điển 枯使枯死;本根本;竭竭尽;源源头。指损害事物的根基。