枯朽之餘 kū xiǔ zhī yú · khô hủ chi dư Hán Việt: khô hủ chi dư · Pinyin: kū xiǔ zhī yú Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 朽 (hủ) + 之 (chi) + 餘 (dư)Pinyinkū xiǔ zhī yúHán Việtkhô hủ chi dưCấu tạo枯 + 朽 + 之 + 餘 · khô + hủ + chi + dư nghĩa thành phần: khô + hủ + chi + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指衰病残年。