枯楊之稊

kū yáng zhī tí khô dương chi đề

Hán Việt: khô dương chi đề · Pinyin: kū yáng zhī tí

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (dương) + (chi) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯:枯槁;稊:植物的嫩芽。枯萎的杨树又长出了芽。比喻老夫娶少妻。