枯楊生稊

kū yáng shēng tí khô dương sanh đề

Hán Việt: khô dương sanh đề · Pinyin: kū yáng shēng tí

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (dương) + (sanh) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稊:植物的嫩芽。枯萎有杨树又长出了芽。旧喻老人娶少妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 稊植物的嫩芽。枯萎有杨树又长出了芽。旧喻老人娶少妻。

Eng

  • Cihui 枯楊生稊 ūyángshēngtí f.e. 1. beget a child at an advanced age (of a man) 2. marry a young wife at an advanced age