枯枝敗葉
khô chi bại diệp
Hán Việt: khô chi bại diệp · Pinyin: kū zhī bài yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 败:衰败。干枯的树枝,衰败的花叶。形容荒凉、破坏的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 败衰败。干枯的树枝,衰败的花叶。形容荒凉、破坏的样子。
Eng
- Cihui 枯枝敗葉 ūzhī-bàiyè n. withered twigs and dead leaves