枯枿朽株 kū niǎo xiǔ zhū Pinyin: kū niǎo xiǔ zhū Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 枿 + 朽 (hủ) + 株 (chu)Pinyinkū niǎo xiǔ zhūCấu tạo枯 + 枿 + 朽 + 株 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯朽的枝干。形容事物死气沉沉。Tân Hoa Tự Điển 1.枯朽的枝干。形容事物死气沉沉。