枯楊生稊

kū yáng shēng tí khô dương sanh đề

Hán Việt: khô dương sanh đề · Pinyin: kū yáng shēng tí

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (dương) + (sanh) + (đề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 枯萎的楊樹長出嫩芽。比喻老人娶年少的妻子。《易經.大過卦.九二》:「枯楊生稊,老夫得其女妻。」

Eng

  • Cihui 枯楊生稊 ūyángshēngtí f.e. 1. beget a child at an advanced age (of a man) 2. marry a young wife at an advanced age