枯槁之士 kū gǎo zhī shì · khô cảo chi sĩ Hán Việt: khô cảo chi sĩ · Pinyin: kū gǎo zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 槁 (cảo) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinkū gǎo zhī shìHán Việtkhô cảo chi sĩCấu tạo枯 + 槁 + 之 + 士 · khô + cảo + chi + sĩ nghĩa thành phần: khô + cảo + chi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯槁:瘦瘠。指隐居山林的隐士。