枯槐聚蟻 kū huái jù yǐ · khô hòe tụ nghĩ Hán Việt: khô hòe tụ nghĩ · Pinyin: kū huái jù yǐ Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 槐 (hòe) + 聚 (tụ) + 蟻 (nghĩ)Pinyinkū huái jù yǐHán Việtkhô hòe tụ nghĩCấu tạo枯 + 槐 + 聚 + 蟻 · khô + hòe + tụ + nghĩ nghĩa thành phần: khô + hòe + tụ + nghĩ