枯痔療法

khô trĩ liệu pháp

Hán Việt: khô trĩ liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (trĩ) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 枯痔療法 ūzhì liáofǎ n. <Ch. med.> the necrotizing therapy of hemorrhoids