枯瘦如柴 kū shòu rú chái · khô sấu như sài Hán Việt: khô sấu như sài · Pinyin: kū shòu rú chái Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 瘦 (sấu) + 如 (như) + 柴 (sài)Pinyinkū shòu rú cháiHán Việtkhô sấu như sàiCấu tạo枯 + 瘦 + 如 + 柴 · khô + sấu + như + sài nghĩa thành phần: khô + sấu + như + sài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯:干枯。形容非常瘦弱。