枯窘

kū jiǒng khô quẫn

Hán Việt: khô quẫn · Pinyin: kū jiǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (quẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 枯竭窘困。如:「近日文思枯窘,雖久坐書桌前,卻無法完篇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯竭贫乏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枯竭贫乏。

Eng

  • Cihui 枯窘 ūjiǒng s.v. 1. hard; dried-up 2. poverty-stricken

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

枯竭 · 穷乏