枯耘傷歲 kū yún shāng suì · khô vân thương tuế Hán Việt: khô vân thương tuế · Pinyin: kū yún shāng suì Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 耘 (vân) + 傷 (thương) + 歲 (tuế)Pinyinkū yún shāng suìHán Việtkhô vân thương tuếCấu tạo枯 + 耘 + 傷 + 歲 · khô + vân + thương + tuế nghĩa thành phần: khô + vân + thương + tuế