枯肠搜索 kū cháng sōu suǒ · khô tràng sưu tác Hán Việt: khô tràng sưu tác · Pinyin: kū cháng sōu suǒ Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 肠 (tràng) + 搜 (sưu) + 索 (tác)Pinyinkū cháng sōu suǒHán Việtkhô tràng sưu tácCấu tạo枯 + 肠 + 搜 + 索 · khô + tràng + sưu + tác nghĩa thành phần: khô + tràng + sưu + tác