枯腦焦心 kū nǎo jiāo xīn · khô não tiêu tâm Hán Việt: khô não tiêu tâm · Pinyin: kū nǎo jiāo xīn Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 腦 (não) + 焦 (tiêu) + 心 (tâm)Pinyinkū nǎo jiāo xīnHán Việtkhô não tiêu tâmCấu tạo枯 + 腦 + 焦 + 心 · khô + não + tiêu + tâm nghĩa thành phần: khô + não + tiêu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指竭尽心力。