枯肠搜索

kū cháng sōu suǒ khô tràng sưu tác

Hán Việt: khô tràng sưu tác · Pinyin: kū cháng sōu suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (tràng) + (sưu) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「搜索枯腸」。見「搜索枯腸」條。01.清.陳宗達〈春日文子先生招同王大魯山西園限韻〉詩:「即今韻險等競病,催詩火急聊推勘;枯腸搜索鬥匠巧,斗室偃仰同眠蠶。」<a name="搜腸刮肚"> </a>