枯苗望雨 kū miáo wàng yǔ · khô miêu vọng vũ Hán Việt: khô miêu vọng vũ · Pinyin: kū miáo wàng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 苗 (miêu) + 望 (vọng) + 雨 (vũ)Pinyinkū miáo wàng yǔHán Việtkhô miêu vọng vũCấu tạo枯 + 苗 + 望 + 雨 · khô + miêu + vọng + vũ nghĩa thành phần: khô + miêu + vọng + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容殷切盼望。