枯草死骨 kū cǎo sǐ gǔ · khô thảo tử cốt Hán Việt: khô thảo tử cốt · Pinyin: kū cǎo sǐ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 草 (thảo) + 死 (tử) + 骨 (cốt)Pinyinkū cǎo sǐ gǔHán Việtkhô thảo tử cốtCấu tạo枯 + 草 + 死 + 骨 · khô + thảo + tử + cốt nghĩa thành phần: khô + thảo + tử + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"枯骨死草"。