枯蓬斷草 kū péng duàn cǎo · khô bồng đoạn thảo Hán Việt: khô bồng đoạn thảo · Pinyin: kū péng duàn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 蓬 (bồng) + 斷 (đoạn) + 草 (thảo)Pinyinkū péng duàn cǎoHán Việtkhô bồng đoạn thảoCấu tạo枯 + 蓬 + 斷 + 草 · khô + bồng + đoạn + thảo nghĩa thành phần: khô + bồng + đoạn + thảo