枯骨朽脊

khô cốt hủ tích

Hán Việt: khô cốt hủ tích

Tổng quan

Cấu tạo: 枯 (khô) + 骨 (cốt) + 朽 (hủ) + 脊 (tích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

枯骨生肉 · 枯骨之馀 · 枯骨之余 · 枯骨之餘 · 枯骨死草 · 枯骨重生 · 枯骨稅 · 枯骨税