枯骨死草 kū gǔ sǐ cǎo·khô cốt tử thảo Hán Việt: khô cốt tử thảo · Pinyin: kū gǔ sǐ cǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指龟甲﹑蓍草。对占卜用具的轻蔑说法。 Cấu tạo: 枯 (khô) + 骨 (cốt) + 死 (tử) + 草 (thảo)Pinyinkū gǔ sǐ cǎoHán Việtkhô cốt tử thảoCấu tạo枯 + 骨 + 死 + 草 · khô + cốt + tử + thảo nghĩa thành phần: khô + cốt + tử + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指龟甲﹑蓍草。对占卜用具的轻蔑说法。 Từ liên quan Gần nghĩa枯骨生肉 · 枯骨之馀 · 枯骨之余 · 枯骨之餘 · 枯骨朽脊 · 枯骨重生 · 枯骨稅 · 枯骨税