枯骨死草

kū gǔ sǐ cǎo khô cốt tử thảo

Hán Việt: khô cốt tử thảo · Pinyin: kū gǔ sǐ cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (cốt) + (tử) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指龟甲﹑蓍草。对占卜用具的轻蔑说法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指龟甲﹑蓍草。对占卜用具的轻蔑说法。