枯骨生肉 kū gǔ shēng ròu·khô cốt sanh nhục Hán Việt: khô cốt sanh nhục · Pinyin: kū gǔ shēng ròu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 犹言起死回生。形容医术高明。也比喻把已经没有希望的事物挽救过来。 Cấu tạo: 枯 (khô) + 骨 (cốt) + 生 (sanh) + 肉 (nhục)Pinyinkū gǔ shēng ròuHán Việtkhô cốt sanh nhụcCấu tạo枯 + 骨 + 生 + 肉 · khô + cốt + sanh + nhục nghĩa thành phần: khô + cốt + sanh + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言起死回生。 Từ liên quan Gần nghĩa生肉芽 · 枯骨之馀 · 枯骨之余 · 生肉枯骨 · 枯骨之餘 · 枯骨朽脊 · 枯骨死草 · 枯骨重生