枯骨重生 khô cốt trọng sanh Hán Việt: khô cốt trọng sanh Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 骨 (cốt) + 重 (trọng) + 生 (sanh)Hán Việtkhô cốt trọng sanhTừ loạithànhCấu tạo枯 + 骨 + 重 + 生 · khô + cốt + trọng + sanh nghĩa thành phần: khô + cốt + trọng + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cải tử hoàn sinhBiên soạn revival of the deadEngCihui 枯骨重生 ūgǔchóngshēng f.e. revival of the dead Từ liên quan Gần nghĩa重生父母 · 枯骨生肉 · 枯骨之馀 · 枯骨之余 · 重生爷娘 · 枯骨之餘 · 枯骨朽脊 · 枯骨死草