枯骨重生 khô cốt trọng sanh Hán Việt: khô cốt trọng sanh Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 骨 (cốt) + 重 (trọng) + 生 (sanh)Hán Việtkhô cốt trọng sanhCấu tạo枯 + 骨 + 重 + 生 · khô + cốt + trọng + sanh nghĩa thành phần: khô + cốt + trọng + sanh Nghĩa EngCihui 枯骨重生 ūgǔchóngshēng f.e. revival of the dead