枯體灰心 kū tǐ huī xīn · khô thể hôi tâm Hán Việt: khô thể hôi tâm · Pinyin: kū tǐ huī xīn Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 體 (thể) + 灰 (hôi) + 心 (tâm)Pinyinkū tǐ huī xīnHán Việtkhô thể hôi tâmCấu tạo枯 + 體 + 灰 + 心 · khô + thể + hôi + tâm nghĩa thành phần: khô + thể + hôi + tâm