枯魚涸轍
khô ngư hạc triệt
Hán Việt: khô ngư hạc triệt · Pinyin: kū yú hé zhé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枯鱼:干鱼;涸辙:干的车辙沟。比喻陷入困境。
- Tân Hoa Tự Điển 枯鱼干鱼;涸辙干的车辙沟。比喻陷入困境。
Hán Việt: khô ngư hạc triệt · Pinyin: kū yú hé zhé