枯魚銜索

kū yú xián suǒ khô ngư hàm tác

Hán Việt: khô ngư hàm tác · Pinyin: kū yú xián suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (ngư) + (hàm) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衔:含;索:绳子。穿在绳上的干鱼。形容事物存在的日子已经不多。
  • Tân Hoa Tự Điển 衔含;索绳子。穿在绳上的干鱼。形容事物存在的日子已经不多。