枵腹終朝 xiāo fù zhōng zhāo · hiêu phúc chung triêu Hán Việt: hiêu phúc chung triêu · Pinyin: xiāo fù zhōng zhāo Tổng quan Cấu tạo: 枵 (hiêu) + 腹 (phúc) + 終 (chung) + 朝 (triêu)Pinyinxiāo fù zhōng zhāoHán Việthiêu phúc chung triêuCấu tạo枵 + 腹 + 終 + 朝 · hiêu + phúc + chung + triêu nghĩa thành phần: hiêu + phúc + chung + triêu