架子十足 giá tử thập túc Hán Việt: giá tử thập túc Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 子 (tử) + 十 (thập) + 足 (túc)Hán Việtgiá tử thập túcCấu tạo架 + 子 + 十 + 足 · giá + tử + thập + túc nghĩa thành phần: giá + tử + thập + túc Nghĩa EngCihui 架子十足 iàzishízú f.e. put on airs of greatness