架子十足

giá tử thập túc

Hán Việt: giá tử thập túc

Tổng quan

Cấu tạo: 架 (giá) + 子 (tử) + 十 (thập) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiêu căng
  • Biên soạn 架子十足 iàzishízú f.e. put on airs of greatness

Eng

  • Cihui 架子十足 iàzishízú f.e. put on airs of greatness

Từ liên quan

Gần nghĩa

十足的 · 十足类 · 架子猪 · 架子花 · 架子车 · 架子鼓 · 架子花脸 · 架子花臉