架子花臉

jià zi huā liǎn giá tử hoa kiểm

Hán Việt: giá tử hoa kiểm · Pinyin: jià zi huā liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (tử) + (hoa) + (kiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種傳統戲曲角色行當。以亮相與工架為重,唱白結實而少,身段靈活做工多。如京劇《長坂坡》中的張飛、《青風寨》中的李逵、《除三害》中的周處等都是。