架橋工程 jià qiáo gōng chéng · giá kiều công trình Hán Việt: giá kiều công trình · Pinyin: jià qiáo gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 橋 (kiều) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyinjià qiáo gōng chéngHán Việtgiá kiều công trìnhCấu tạo架 + 橋 + 工 + 程 · giá + kiều + công + trình nghĩa thành phần: giá + kiều + công + trình Nghĩa EngCihui bridgework