架海金梁 giá hải kim lương Hán Việt: giá hải kim lương Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 海 (hải) + 金 (kim) + 梁 (lương)Hán Việtgiá hải kim lươngCấu tạo架 + 海 + 金 + 梁 · giá + hải + kim + lương nghĩa thành phần: giá + hải + kim + lương