架肩擊轂

jià jiān jī gū giá kiên kích cốc

Hán Việt: giá kiên kích cốc · Pinyin: jià jiān jī gū

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (kiên) + (kích) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肩膀相挨,车轮相撞。形容行人车辆拥挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肩膀相挨,车轮相撞。形容行人车辆拥挤。