架肩擊轂 jià jiān jī gū · giá kiên kích cốc Hán Việt: giá kiên kích cốc · Pinyin: jià jiān jī gū Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 肩 (kiên) + 擊 (kích) + 轂 (cốc)Pinyinjià jiān jī gūHán Việtgiá kiên kích cốcCấu tạo架 + 肩 + 擊 + 轂 · giá + kiên + kích + cốc nghĩa thành phần: giá + kiên + kích + cốc