架起梯子 giá khởi thê tử Hán Việt: giá khởi thê tử Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 起 (khởi) + 梯 (thê) + 子 (tử)Hán Việtgiá khởi thê tửCấu tạo架 + 起 + 梯 + 子 · giá + khởi + thê + tử nghĩa thành phần: giá + khởi + thê + tử Nghĩa EngCihui put up ladder