枸環戊酯 cẩu hoàn mậu chỉ Hán Việt: cẩu hoàn mậu chỉ Tổng quan Cấu tạo: 枸 (cẩu) + 環 (hoàn) + 戊 (mậu) + 酯 (chỉ)Hán Việtcẩu hoàn mậu chỉCấu tạo枸 + 環 + 戊 + 酯 · cẩu + hoàn + mậu + chỉ nghĩa thành phần: cẩu + hoàn + mậu + chỉ Nghĩa EngCihui toclase