柏夷亮父 bách di lượng phụ Hán Việt: bách di lượng phụ Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 夷 (di) + 亮 (lượng) + 父 (phụ)Hán Việtbách di lượng phụCấu tạo柏 + 夷 + 亮 + 父 · bách + di + lượng + phụ nghĩa thành phần: bách + di + lượng + phụ