柏威夏寺 bó wēi xià sì · bách uy hạ tự Hán Việt: bách uy hạ tự · Pinyin: bó wēi xià sì Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 威 (uy) + 夏 (hạ) + 寺 (tự)Pinyinbó wēi xià sìHán Việtbách uy hạ tựCấu tạo柏 + 威 + 夏 + 寺 · bách + uy + hạ + tự nghĩa thành phần: bách + uy + hạ + tự