柏林封鎖 bó lín fēng suǒ · bách lâm phong tỏa Hán Việt: bách lâm phong tỏa · Pinyin: bó lín fēng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 封 (phong) + 鎖 (tỏa)Pinyinbó lín fēng suǒHán Việtbách lâm phong tỏaCấu tạo柏 + 林 + 封 + 鎖 · bách + lâm + phong + tỏa nghĩa thành phần: bách + lâm + phong + tỏa