柏林市民 bách lâm thị dân Hán Việt: bách lâm thị dân Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 市 (thị) + 民 (dân)Hán Việtbách lâm thị dânCấu tạo柏 + 林 + 市 + 民 · bách + lâm + thị + dân nghĩa thành phần: bách + lâm + thị + dân Nghĩa EngCihui Berliner